| 27 |
INFO3045 |
Lập trình Python 1 LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 28 |
AIDS3009 |
Phân tích dữ liệu LT 1 · BT/TH 1 · ĐA/Lab/DN 1 |
3 |
| 29 |
INFO3083 |
Lập trình Python 2 LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 30 |
AIDS4002 |
Học máy LT 3 · BT/TH 1 |
4 |
| 31 |
AIDS3008 |
Học tăng cường LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 32 |
AIDS3003 |
Học sâu LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 33 |
AIDS3004 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 34 |
AIDS3005 |
Thị giác máy tính LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 35 |
INFO3041 |
Quản trị mạng Windows LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 36 |
INFO3042 |
Quản trị mạng Linux LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 37 |
AIDS3014 |
AI Agent LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 38 |
AIDS3027 |
Agentic AI LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 39 |
INFO3072 |
Quản lý dự án phần mềm LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 40 |
INFO3149 |
Lập trình React LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 41 |
INFO3212 |
Lập trình web với NodeJS LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 42 |
INFO3029 |
Kiểm thử phần mềm LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 43 |
INFO3026 |
Lập trình di động LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 44 |
INFO1088 |
Đồ án công nghệ phần mềm LT 0 · BT/TH 0 · ĐA/Lab/DN 1 |
1 |
| 45 |
AIDS3010 |
Khai phá dữ liệu và trực quan hóa dữ liệu LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 46 |
AIDS3011 |
Dữ liệu lớn LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 47 |
AIDS3012 |
Xử lý dữ liệu thời gian thực LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 48 |
AIDS1013 |
Đồ án khoa học dữ liệu LT 0 · BT/TH 0 · ĐA/Lab/DN 1 |
1 |
| |
Module 3. Lựa chọn 1 trong 2 module |
LT 6 · BT/TH 3 · ĐA/Lab/DN 1 |
10 |
| 49 |
AIDS3015 |
Mô hình ngôn ngữ lớn và đa phương thức LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 50 |
AIDS3016 |
AI trong IoT LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 51 |
AIDS3017 |
AI trong kinh doanh LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 52 |
AIDS1018 |
Đồ án chuyên ngành hướng ứng dụng LT 0 · BT/TH 0 · ĐA/Lab/DN 1 |
1 |
| 53 |
AIDS3019 |
Nhận thức, ngôn ngữ và tư duy LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 54 |
AIDS3021 |
Ứng dụng xử lý ảnh số và video số LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 55 |
AIDS3022 |
Tương tác người và trí tuệ nhân tạo LT 2 · BT/TH 1 |
3 |
| 56 |
AIDS1023 |
Đồ án chuyên ngành hướng nghiên cứu LT 0 · BT/TH 0 · ĐA/Lab/DN 1 |
1 |